ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiếu sót" (1件)
thiếu sót
日本語
名欠陥、不備
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
この報告書にはまだ多くの不備があり、補足が必要だ。
類語検索結果 "thiếu sót" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiếu sót" (1件)
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
この報告書にはまだ多くの不備があり、補足が必要だ。
